Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jī · shé

dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"; lưỡi

Hán–Việt: thiệt6 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

舌下舌尖舌吻舌苔

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thiệt

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thiệt giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

舌下 · dưới lưỡi; hạ thiệt

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿱千口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 舌 gồm 千 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 舌 thành 千 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thiệt · shélưỡi · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

舌下shé xiàdưới lưỡi; hạ thiệt
舌尖shé jiānđầu lưỡi; âm đầu lưỡi
舌吻shé wěnhôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp
舌苔shé tāi(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)
舌面shé miànthân lưỡi; phụ âm thân lưỡi
舌音shé yīnphụ âm đầu lưỡi của Trung Quốc Trung cổ
舌根shé gēnmặt sau của lưỡi; gốc lưỡi
舌釘shé dīngkhuyên lưỡi; xỏ lưỡi
舌戰shé zhànkhẩu chiến; đấu khẩu
舌頭shé tou5lưỡi; LT:個|个[ge4]

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

舌下 · dưới lưỡi; hạ thiệt舌尖 · đầu lưỡi; âm đầu lưỡi舌吻 · hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp舌苔 · (Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác