Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Shè · shě · shè

họ [She4]; biến thể cũ của 捨|舍[she3]; nơi cư trú

Hán–Việt: 8 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

宿舍舍人舍下舍友

Thành phần

Shè

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm xá giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

宿舍 · ký túc xá; phòng ký túc舍下 · tệ xá của tôi舍友 · bạn cùng phòng ký túc xá舍利 · tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)老舍 · Lão Xá (1899-1966), tiểu thuyết gia và nhà viết kịch Trung Quốc

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱人舌

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 舍 gồm 人 và 舌. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 舍 thành 人 + 舌, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [She4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thiệt · shélưỡi · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

宿舍sù shèký túc xá; phòng ký túc
舍人shè rénchức quan thời cổ; người giàu có và quan trọng
舍下shè xiàtệ xá của tôi
舍友shè yǒubạn cùng phòng ký túc xá
舍利shè lìtro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)
舍弟shè dìem trai tôi (cách nói khiêm tốn)
田舍tián shènhà nông trại
宅舍zhái shènhà ở; nơi cư trú
老舍Lǎo ShěLão Xá (1899-1966), tiểu thuyết gia và nhà viết kịch Trung Quốc
住舍zhù shènhà; nơi cư trú

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

宿舍 · ký túc xá; phòng ký túc舍人 · chức quan thời cổ; người giàu có và quan trọng舍下 · tệ xá của tôi舍友 · bạn cùng phòng ký túc xá

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác