Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chū

lúc đầu; (vào) lúc bắt đầu; đầu tiên; sơ cấp; cơ bản

Hán–Việt: 7 nét
Chữ HánBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

初步當初初一初二

Thành phần

chū

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sơ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

初步 · ban đầu; sơ bộ初二 · năm thứ hai trung học cơ sở; ngày mùng hai tháng âm lịch初三 · năm thứ ba trung học cơ sở初中 · trường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰衤刀

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 初 gồm 衤 và 刀. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 初 thành 衤 + 刀, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lúc đầu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

初步chū bùban đầu; sơ bộ當初dāng chūlúc đó; ban đầu
初一chū yīngày mùng một tháng âm lịch; Tết Nguyên Đán
初二chū èrnăm thứ hai trung học cơ sở; ngày mùng hai tháng âm lịch
初三chū sānnăm thứ ba trung học cơ sở
初小chū xiǎotrường tiểu học cấp thấp (viết tắt của 初級小學|初级小学[chu1 ji2 xiao3 xue2])
初中chū zhōngtrường trung học cơ sở (viết tắt của 初級中學|初级中学[chu1 ji2 zhong1 xue2])
初升chū shēngmặt trời mọc, mặt trăng mọc, v.v.
初心chū xīn(ý định, nguyện vọng ban đầu của một người); (Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)
初文chū wéndạng cổ (và đơn giản hơn) của một chữ Hán

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

初步 · ban đầu; sơ bộ當初 · lúc đó; ban đầu初一 · ngày mùng một tháng âm lịch; Tết Nguyên Đán初二 · năm thứ hai trung học cơ sở; ngày mùng hai tháng âm lịch

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác