Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jìng

(hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính; cung kính dâng

Hán–Việt: kính12 nét
Chữ HánBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

敬酒尊敬敬上敬仰

Thành phần

jìng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

kính

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm kính giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

尊敬 · tôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)敬上 · trân trọng; trân trọng kính chào (cuối thư)敬仰 · tôn kính; cực kỳ kính trọng敬告 · kính cẩn thông báo; tuyên bố một cách tôn kính敬佩 · ngưỡng mộ; kính phục敬奉 · thờ phụng thành kính; dâng tặng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿰苟攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 敬 gồm 苟 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 敬 thành 苟 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(hình thức kết hợp) kính trọng; tôn kính”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

敬酒jìng jiǔmời rượu; nâng ly chúc rượu尊敬zūn jìngtôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)
敬上jìng shàngtrân trọng; trân trọng kính chào (cuối thư)
敬仰jìng yǎngtôn kính; cực kỳ kính trọng
敬老jìng lǎotôn trọng người cao tuổi
敬告jìng gàokính cẩn thông báo; tuyên bố một cách tôn kính
敬佩jìng pèingưỡng mộ; kính phục
敬奉jìng fèngthờ phụng thành kính; dâng tặng
敬服jìng fúkính phục; khâm phục
敬拜jìng bàithờ cúng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

敬酒 · mời rượu; nâng ly chúc rượu尊敬 · tôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)敬上 · trân trọng; trân trọng kính chào (cuối thư)敬仰 · tôn kính; cực kỳ kính trọng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác