Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

(dạng kết hợp) kẻ thù; (dạng kết hợp) sánh kịp; ngang hàng; (dạng kết hợp) chống lại; chịu đựng

Hán–Việt: địch15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

情敵敵人敵手敵方

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

địch

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm địch giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

情敵 · tình địch敵方 · kẻ địch敵地 · lãnh thổ địch敵我 · địch và ta敵後 · (quân sự) phía sau của địch; phía sau chiến tuyến địch敵軍 · quân địch; lực lượng thù địch

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰啇攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 敵 gồm 啇 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 敵 thành 啇 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(dạng kết hợp) kẻ thù”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
biến thể của 攴[pu1]
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

情敵qíng dítình địch
敵人dí rénkẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]
敵手dí shǒuđối thủ; đối thủ đáng gờm
敵方dí fāngkẻ địch
敵地dí dìlãnh thổ địch
敵我dí wǒđịch và ta
敵後dí hòu(quân sự) phía sau của địch; phía sau chiến tuyến địch
敵軍dí jūnquân địch; lực lượng thù địch
敵害dí hàisâu bệnh; côn trùng
敵特dí tègián điệp địch; (giai cấp) kẻ thù

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

情敵 · tình địch敵人 · kẻ thù; Lượng từ: 個|个[ge4]敵手 · đối thủ; đối thủ đáng gờm敵方 · kẻ địch

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác