Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

mǐn

nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt; thông minh; nhanh trí

Hán–Việt: mẫn11 nét
Chữ HánBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

敏感過敏敏捷敏銳

Thành phần

mǐn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mẫn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mẫn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

脫敏 · giảm mẫn cảm; trở nên bớt nhạy cảm; ẩn danh (dữ liệu); loại bỏ nội dung nhạy cảm

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰每攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 敏 gồm 每 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 敏 thành 每 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

敏感mǐn gǎnnhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng過敏guò mǐnquá nhạy cảm; dị ứng
敏捷mǐn jiénhanh nhẹn; nhanh chóng
敏銳mǐn ruìnhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
光敏guāng mǐnnhạy cảm ánh sáng
西敏Xī mǐnWestminster, một khu vực của Luân Đôn
脫敏tuō mǐngiảm mẫn cảm; trở nên bớt nhạy cảm; ẩn danh (dữ liệu); loại bỏ nội dung nhạy cảm
雋敏juàn mǐntinh tế và thông minh
熱敏rè mǐnnhạy cảm với nhiệt; in nhiệt (nhiệt)
銳敏ruì mǐnnhạy bén; sắc sảo

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

敏感 · nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng過敏 · quá nhạy cảm; dị ứng敏捷 · nhanh nhẹn; nhanh chóng敏銳 · nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác