Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

hồi tưởng; nhớ; ký ức

Hán–Việt: ức16 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

記憶憶述失憶回憶

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ức

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ức giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

憶述 · nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ回憶 · hồi tưởng; ký ức林憶蓮 · Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông記憶力 · khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰忄意

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 憶 gồm 忄 và 意. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 憶 thành 忄 + 意, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hồi tưởng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

記憶jì yìnhớ; nhớ lại
憶述yì shùnói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
失憶shī yìmất trí nhớ
回憶huí yìhồi tưởng; ký ức
追憶zhuī yìnhớ lại; hồi tưởng (thời gian đã qua)
憶苦飯yì kǔ fànbữa ăn đạm bạc để nhớ về gian khổ trước đây; bữa ăn có vị không ngon
失憶症shī yì zhèngchứng mất trí nhớ
回憶錄huí yì lùhồi ký
林憶蓮Lín Yì liánLâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông
記憶力jì yì lìkhả năng ghi nhớ; năng lực nhớ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

記憶 · nhớ; nhớ lại憶述 · nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ失憶 · mất trí nhớ回憶 · hồi tưởng; ký ức

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác