Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

wèi

an ủi; phân ưu; trấn an

Hán–Việt: 15 nét
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

安慰撫慰慰唁慰問

Thành phần

wèi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm uý giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

弔慰 · chia buồn; an ủi người tang quyến

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱尉心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 慰 gồm 尉 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 慰 thành 尉 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “an ủi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

安慰ān wèian ủi; động viên撫慰fǔ wèian ủi; dỗ dành
慰唁wèi yànchia buồn
慰問wèi wènbày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
慰勞wèi láobày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.); an ủi
慰藉wèi jièan ủi; làm dịu
弔慰diào wèichia buồn; an ủi người tang quyến
自慰zì wèitự an ủi; tự thủ dâm
快慰kuài wèicảm thấy hài lòng
欣慰xīn wèicảm thấy hài lòng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

安慰 · an ủi; động viên撫慰 · an ủi; dỗ dành慰唁 · chia buồn慰問 · bày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác