Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shèn

cẩn thận; thận trọng

Hán–Việt: thận13 nét
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

謹慎慎入慎言慎重

Thành phần

shèn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thận

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thận giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

謹慎 · cẩn thận; thận trọng慎言 · nói năng thận trọng; giữ mồm giữ miệng慎重 · thận trọng; cẩn thận慎密 · cẩn thận; với sự tỉ mỉ戒慎 · cảnh giác; thận trọng恪慎 · cẩn thận; tôn kính

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰忄真

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 慎 gồm 忄 và 真. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 慎 thành 忄 + 真, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cẩn thận”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

謹慎jǐn shèncẩn thận; thận trọng
慎入shèn rùtránh xa!; tiến hành cẩn trọng!
慎言shèn yánnói năng thận trọng; giữ mồm giữ miệng
慎重shèn zhòngthận trọng; cẩn thận
慎密shèn mìcẩn thận; với sự tỉ mỉ
慎獨shèn dúgiữ gìn hành vi đúng mực trong đời tư
不慎bù shènbất cẩn; không chú ý
戒慎jiè shèncảnh giác; thận trọng
恪慎kè shèncẩn thận; tôn kính
肅慎Sù shènnhóm dân tộc cổ ở biên giới đông bắc Trung Quốc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

謹慎 · cẩn thận; thận trọng慎入 · tránh xa!; tiến hành cẩn trọng!慎言 · nói năng thận trọng; giữ mồm giữ miệng慎重 · thận trọng; cẩn thận

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác