Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shēn

duỗi; mở rộng

7 nét
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

伸手伸出伸肌伸延

Thành phần

shēn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰亻申

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 伸 gồm 亻 và 申. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 伸 thành 亻 + 申, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “duỗi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

伸手shēn shǒuđưa tay ra; chìa tay ra
伸出shēn chūduỗi ra; vươn ra
伸肌shēn jīcơ duỗi (giải phẫu)
伸延shēn yánxem 延伸[yan2 shen1]
伸直shēn zhíduỗi thẳng; duỗi ra
伸長shēn chángduỗi ra; mở rộng
伸冤shēn yuāngiải oan; sửa sai
伸展shēn zhǎnkéo giãn; mở rộng
伸張shēn zhāngduy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy
伸雪shēn xuěbiến thể của 申雪[shen1 xue3]

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

伸手 · đưa tay ra; chìa tay ra伸出 · duỗi ra; vươn ra伸肌 · cơ duỗi (giải phẫu)伸延 · xem 延伸[yan2 shen1]

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác