Phồn thể · TOCFLA2

chuáng

giường; ghế dài; lượng từ cho giường; LT:張|张[zhang1]

Hán–Việt: sàng7 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

病床起床床友床位

Thành phần

chuáng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sàng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sàng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿸广木

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 床 gồm 广 và 木. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 床 thành 广 + 木, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “giường”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

广Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nghiễm · yǎnmái che bên vách núi · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

病床bìng chuánggiường bệnh; giường bệnh viện起床qǐ chuángthức dậy; ngủ dậy
床友chuáng yǒu(tiếng lóng) bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc
床位chuáng wèigiường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm
床技chuáng jìkỹ năng trên giường; khả năng tình dục
床沿chuáng yánbên giường
床側chuáng cèbên giường
床帳chuáng zhàngmàn giường; mùng
床笠chuáng lìga trải giường vừa khít
床笫chuáng zǐgiường và chiếu tre; (nghĩa bóng) giường như nơi thân mật

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

病床 · giường bệnh; giường bệnh viện起床 · thức dậy; ngủ dậy床友 · (tiếng lóng) bạn tình; người quan hệ tình dục không ràng buộc床位 · giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác