Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shī

xác chết

Hán–Việt: thi9 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #44

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

屍體屍布屍首屍骨

Thành phần

shī

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

屍體 · thi thể; xác chết屍首 · thi thể; xác chết屍斑 · vết tử thi屍塊 · phần thi thể (của xác bị cắt)屍僵 · hiện tượng cứng tử thi屍骸 · thi thể; bộ xương

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿸尸死

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 屍 gồm 尸 và 死. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 屍 thành 尸 + 死, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “xác chết”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thi · shīthân người; xác · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

屍體shī tǐthi thể; xác chết
屍布shī bùkhăn phủ quan tài
屍首shī shou5thi thể; xác chết
屍骨shī gǔbộ xương của người chết
屍斑shī bānvết tử thi
屍塊shī kuàiphần thi thể (của xác bị cắt)
屍僵shī jiānghiện tượng cứng tử thi
屍骸shī háithi thể; bộ xương
屍檢shī jiǎnkhám nghiệm tử thi
分屍fēn shīphân xác

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

屍體 · thi thể; xác chết屍布 · khăn phủ quan tài屍首 · thi thể; xác chết屍骨 · bộ xương của người chết

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác