Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Shī · shī

họ [Shi1]; giáo viên; sư phụ; chuyên gia; hình mẫu

Hán–Việt: 10 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #50

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Shī

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sư giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

師父 · dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ大師 · đại sư; bậc thầy師大 · viết tắt của 師範大學|师范大学[shi1 fan4 da4 xue2], đại học sư phạm; trường cao đẳng đào tạo giáo viên

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰⿱丿㠯帀

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 師 gồm 丿 và 㠯 và 帀. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 師 thành 丿 + 㠯 + 帀, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Shi1]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cân · jīnkhăn · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

師父shī fu5dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ師傅shī fu5bậc thầy; công nhân lành nghề大師dà shīđại sư; bậc thầy老師lǎo shīgiáo viên; LT: 個|个[ge4], 位[wei4]教師jiào shīgiáo viên; LT:個|个[ge4]醫師yī shībác sĩ
師丈shī zhàngchồng của cô giáo
師大shī dàviết tắt của 師範大學|师范大学[shi1 fan4 da4 xue2], đại học sư phạm; trường cao đẳng đào tạo giáo viên
師友shī yǒubạn mà bạn có thể tìm kiếm lời khuyên
師兄shī xiōnganh học cùng hoặc đồng môn; con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

師父 · dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ師傅 · bậc thầy; công nhân lành nghề大師 · đại sư; bậc thầy老師 · giáo viên; LT: 個|个[ge4], 位[wei4]

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác