Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh; (văn học) lâu đài nhỏ; pháo đài

13 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

塢站塢堡塢壁山塢

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰土烏

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 塢 gồm 土 và 烏. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 塢 thành 土 + 烏, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(dạng kết hợp) khu vực thấp trong một rào chắn bao quanh”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

塢站wù zhàntrạm kết nối
塢堡wù bǎopháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
塢壁wù bìpháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
山塢shān wùgóc khuất; vịnh nhỏ (trong đồi núi)
花塢huā wùluống hoa trũng
船塢chuán wùxưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

塢站 · trạm kết nối塢堡 · pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố塢壁 · pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố山塢 · góc khuất; vịnh nhỏ (trong đồi núi)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác