Phồn thể · TOCFLB1

tián

điền; lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào

Hán–Việt: điền13 nét
V / Động từBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

填飽填充填地填房

Thành phần

tián

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

điền

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm điền giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

填充 · lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống填空 · lấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)填表 · điền vào biểu mẫu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰土真

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 填 gồm 土 và 真. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 填 thành 土 + 真, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “điền”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

填飽tián bǎocho ăn no; nhồi nhét
填充tián chōnglấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống
填地tián dìđắp đất; lấp đất
填房tián fángvợ kế (của người góa vợ)
填空tián kònglấp chỗ trống công việc; điền vào chỗ trống (ví dụ: trên phiếu khảo sát hoặc bài thi)
填表tián biǎođiền vào biểu mẫu
填料tián liàovật liệu đóng gói
填海tián hǎilấn biển
填堵tián dǔnhét; chèn vào
填密tián mìđóng gói; bao bì

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

填飽 · cho ăn no; nhồi nhét填充 · lấp đầy; nhồi nhét; điền vào chỗ trống填地 · đắp đất; lấp đất填房 · vợ kế (của người góa vợ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác