Phồn thể · TOCFLA1

zuò · Zuò

đi bằng; ngồi; họ [Zuo4]; ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.); kết trái

7 nét
Vi · Nội động từBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

坐力坐下坐化坐月

Thành phần

zuò

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻从土

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 坐 gồm 从 và 土. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 坐 thành 从 + 土, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đi bằng; ngồi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

坐力zuò lìxem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]
坐下zuò xia5ngồi xuống
坐化zuò huàchết trong tư thế ngồi (Phật giáo)
坐月zuò yuèxem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]
坐失zuò shīđể vuột mất điều gì; tuột mất cơ hội
坐好zuò hǎongồi đúng; ngồi thẳng
坐牢zuò láobị bỏ tù
坐車zuò chēđi ô tô, xe buýt, tàu hỏa, v.v.
坐定zuò dìngngồi yên
坐果zuò guǒkết trái

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

坐力 · xem 後坐力|后坐力[hou4 zuo4 li4]坐下 · ngồi xuống坐化 · chết trong tư thế ngồi (Phật giáo)坐月 · xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác