Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhǐ

(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí

Hán–Việt: xởi7 nét
Chữ HánBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

地址住址城址故址

Thành phần

zhǐ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

xởi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm xởi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰土止

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 址 gồm 土 và 止. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 址 thành 土 + 止, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

地址dì zhǐđịa chỉ; LT:個|个[ge4]
住址zhù zhǐđịa chỉ
城址chéng zhǐđịa điểm thành phố
故址gù zhǐdi chỉ cũ; nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)
界址jiè zhǐranh giới (của một mảnh đất hoặc lãnh thổ)
原址yuán zhǐvị trí gốc
基址jī zhǐnền móng; nền tảng
尋址xún zhǐgửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ
網址wǎng zhǐtrang web; địa chỉ web
廠址chǎng zhǐđịa điểm nhà máy; vị trí nhà máy

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

地址 · địa chỉ; LT:個|个[ge4]住址 · địa chỉ城址 · địa điểm thành phố故址 · di chỉ cũ; nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác