Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bāo · bō

bóc; gọt; lột; tách vỏ; lột da

Hán–Việt: bóc10 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

剝奪剝皮剝削剝啄

Thành phần

bāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bóc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bóc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

剝削 · bóc lột; sự bóc lột剝掉 · bóc ra; lột ra剝離 · bóc; tách刻剝 · bóc lột tiền; bóc lột

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰彔刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 剝 gồm 彔 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 剝 thành 彔 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bóc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

剝奪bō duótước đoạt; trưng dụng
剝皮bāo pílột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai)
剝削bō xuēbóc lột; sự bóc lột
剝啄bō zhuó(từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)
剝掉bō diàobóc ra; lột ra
剝落bō luòbong ra
剝蝕bō shíăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)
剝離bō líbóc; tách
刻剝kè bōbóc lột tiền; bóc lột
斑剝bān bōloang lổ và tróc ra từng mảng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

剝奪 · tước đoạt; trưng dụng剝皮 · lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai)剝削 · bóc lột; sự bóc lột剝啄 · (từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác