Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shuā · shuà

chải; sơn; quét; đăng lên; bỏ học (của học sinh)

Hán–Việt: loát8 nét
Chữ HánBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

刷卡刷入刷子刷牙

Thành phần

shuā

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

loát

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm loát giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰⿸尸巾刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 刷 gồm 尸 và 巾 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 刷 thành 尸 + 巾 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chải”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

刷卡shuā kǎsử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)
刷入shuā rùnạp vào; ghi đè firmware (tin học)
刷子shuā zi5bàn chải; chà
刷牙shuā yáđánh răng
刷扣shuā kòuđánh đàn theo hợp âm (Đài Loan)
刷夜shuā yèthức suốt đêm; thức trắng đêm
刷屏shuā pínglàm loạn màn hình (trên diễn đàn Internet, v.v.)
刷洗shuā xǐchà rửa sạch
刷新shuā xīncải tiến; tân trang
刷劇shuā jùcày phim (truyền hình)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

刷卡 · sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)刷入 · nạp vào; ghi đè firmware (tin học)刷子 · bàn chải; chà刷牙 · đánh răng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác