Phồn thể · TOCFLC1

pàn

tuyên án; (dạng kết hợp) phân biệt; nhận rõ; (dạng kết hợp) rõ ràng (khác nhau); phán xét; quyết định; chấm điểm; (thẩm phán) tuyên án

Hán–Việt: phán7 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

判決誤判判令判刑

Thành phần

pàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phán

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phán giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

判決 · phán quyết (của tòa án); tuyên án誤判 · phán đoán sai; lỗi phán đoán判別 · phân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)判官 · quan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết判定 · phán đoán; quyết định判明 · phân biệt; làm rõ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰半刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 判 gồm 半 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 判 thành 半 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tuyên án”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

判決pàn juéphán quyết (của tòa án); tuyên án誤判wù pànphán đoán sai; lỗi phán đoán
判令pàn lìngsắc lệnh; (toà án) ra lệnh
判刑pàn xíngkết án (tù,...)
判別pàn biéphân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)
判例pàn lìán lệ
判官pàn guānquan tòa (thời nhà Đường và Tống); phán quan trong truyền thuyết
判定pàn dìngphán đoán; quyết định
判明pàn míngphân biệt; làm rõ
判袂pàn mèi(hai người) chia tay; rời xa

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

判決 · phán quyết (của tòa án); tuyên án誤判 · phán đoán sai; lỗi phán đoán判令 · sắc lệnh; (toà án) ra lệnh判刑 · kết án (tù,...)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác