Giản thể · HSKHSK2HSK1

jìn

vào; tiến lên; tiến bộ; đi vào; nhập vào; cho vào

7 nétDạng đối chiếu:
động từverbBộ · #162

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

进来进去进逼进补

Thành phần

jìn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺辶井

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 进 gồm 辶 và 井. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 进 thành 辶 + 井, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vào”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Sước · chuòđi; bước đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

进来jìn láiđến; vào进去jìn qùđi vào
进逼jìn bītiến sát đến cái gì đó; áp sát mục tiêu nào đó
进补jìn bǔbổ sung sức khỏe (bằng cách uống thuốc bổ)
进步jìn bùtiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ
进餐jìn cāndùng bữa
进场jìn chǎngvào địa điểm; vào đấu trường
进城jìn chéngđi vào thị trấn; vào thành phố lớn (để sống hoặc làm việc)
进程jìn chéngquá trình; tiến trình进出jìn chūra vào; đi qua

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想进。

Giáo trình

Wǒ xiǎng jìn。

Tôi muốn vào.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác