Giản thể · HSKHSK2

dào

đường; lượng từ cho món hoặc câu; đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3]); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn; (Đạo giáo) con Đường; Đạo; nói (dùng để dẫn lời trực tiếp, như trong tiểu thuyết)

Hán–Việt: đạo12 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

知道道白道别道藏

Thành phần

dào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đạo

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đạo giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

道藏 · kinh điển Đạo giáo道场 · nghi lễ Đạo giáo hoặc Phật giáo; viết tắt của 菩提道場|菩提道场[Pu2 ti2 dao4 chang3]道德 · đức hạnh; đạo đức

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺辶首

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 道 gồm 辶 và 首. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 道 thành 辶 + 首, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đường; lượng từ cho món hoặc câu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Sước · chuòđi; bước đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

知道zhī dàobiết; nhận thức được; cũng đọc là [zhi1 dao5]
道白dào báilời thoại trong kinh kịch
道别dào biénói lời tạm biệt; chào tạm biệt; đến chào từ biệt
道藏dào zàngkinh điển Đạo giáo
道碴dào chá(đường sắt) đá ba-lát
道岔dào chàchuyển ray đường sắt
道场dào chǎngnghi lễ Đạo giáo hoặc Phật giáo; viết tắt của 菩提道場|菩提道场[Pu2 ti2 dao4 chang3]
道出dào chūnói; cho biết
道德dào déđức hạnh; đạo đức
道地dào dìđích thực; nguyên gốc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

今天我们在生活情境里学习“道”这个词。

Giáo trình

jīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“dào” zhè ge cí。

Hôm nay chúng ta học từ “道” (đường; lượng từ cho món hoặc câu) trong tình huống đời sống.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác