Giản thể · HSKHSK5

dá · dā

Trả lời, đáp; hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答[da2], dùng trong 答應|答应[da1 ying5], 答理[da1 li5] vv; trả lời; phản hồi; đáp lại

Hán–Việt: đáp12 nét
Động từBộ · #118

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

答案答白答拜答辩

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đáp

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đáp giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

答拜 · đáp lễ thăm hỏi答词 · lời đáp; phát biểu cảm ơn答对 · (thường dùng ở dạng phủ định) trả lời hoặc đáp lại câu hỏi của ai đó

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱⺮合

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 答 gồm ⺮ và 合. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 答 thành ⺮ + 合, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Trả lời, đáp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trúc · zhútre · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

答案dá àncâu trả lời; giải pháp
答白dā báitrả lời
答拜dá bàiđáp lễ thăm hỏi
答辩dá biàntrả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
答词dá cílời đáp; phát biểu cảm ơn
答对dá duì(thường dùng ở dạng phủ định) trả lời hoặc đáp lại câu hỏi của ai đó

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

请回答我的问题。

Giáo trình

qǐng huí dá wǒ de wèn tí。

Hãy trả lời câu hỏi của tôi.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác