Giản thể · HSKTừ điển mở

zhú

tre; LT:棵[ke1],支[zhi1],根[gen1]; bộ Khang Hy số 118

Hán–Việt: trúc6 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

竹板竹北竹篦竹编

Thành phần

Đang bổ sung

zhú

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trúc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trúc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

竹北 · Zhubei, thành phố ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿰??

Diễn giải học tập

Nguồn hiện tại chưa có đủ dữ liệu cấu tạo để diễn giải tự nguyên mà không suy đoán.

Mẹo nhớ

Gắn hình dáng chữ 竹 với nghĩa “tre” và ôn lại bằng từ ghép.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trúc · zhútre · 6 nét · Đồ vật & công cụ

Dữ liệu hiện tại chưa có phép phân rã thành phần đủ tin cậy cho chữ này.

Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

竹板zhú bǎnbảng gõ làm bằng tre dùng trong sân khấu dân gian
竹北Zhú běiZhubei, thành phố ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan
竹篦zhú bìlược tre
竹编zhú biānđồ đan bằng tre
竹帛zhú bóchất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)
竹布zhú bùvải cotton mỏng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

竹板 · bảng gõ làm bằng tre dùng trong sân khấu dân gian竹北 · Zhubei, thành phố ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan竹篦 · lược tre竹编 · đồ đan bằng tre

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác