Giản thể · HSKTừ điển mở

guǒ

trái cây; kết quả; kiên quyết; thật sự; nếu thực sự

Hán–Việt: quả8 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

苹果水果果报果播

Thành phần

guǒ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quả

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quả giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

苹果 · quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]果报 · nghiệp; quả báo (Phật giáo)果播 · phát tán như quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱田木

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 果 gồm 田 và 木. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 果 thành 田 + 木, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “trái cây”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

苹果píng guǒquả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]水果shuǐ guǒtrái cây; LT:個|个[ge4]
果报guǒ bàonghiệp; quả báo (Phật giáo)
果播guǒ bōphát tán như quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt)
果冻guǒ dòngmón tráng miệng thạch
果断guǒ duànmạnh mẽ; quyết đoán
果粉guǒ fěn(tiếng lóng) fan của sản phẩm Apple
果腹guǒ fùăn no
果敢guǒ gǎndũng cảm; quyết đoán và dám làm
果酱guǒ jiàngmứt

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

苹果 · quả táo; LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]水果 · trái cây; LT:個|个[ge4]果报 · nghiệp; quả báo (Phật giáo)果播 · phát tán như quả (chiến lược tiến hóa để phát tán hạt)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác