Giản thể · HSKTừ điển mở

xiào

biến thể của 傚|效[xiao4]; bắt chước (biến thể của 效[xiao4]); biến thể của 效[xiao4]; hiệu quả; hiệu lực

Hán–Việt: hiệu10 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

效法效仿效果效价

Thành phần

xiào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hiệu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hiệu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

效果 · kết quả; hiệu quả效价 · hiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)效力 · tính hiệu quả; hiệu quả tích cực

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰交攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 效 gồm 交 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 效 thành 交 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 傚|效[xiao4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

效法xiào fǎbắt chước; theo gương
效仿xiào fǎngxem 仿傚|仿效[fang3xiao4]效果xiào guǒkết quả; hiệu quả
效价xiào jiàhiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)
效劳xiào láophục vụ (trong một khả năng nào đó); làm việc cho
效力xiào lìtính hiệu quả; hiệu quả tích cực

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

效法 · bắt chước; theo gương效仿 · xem 仿傚|仿效[fang3xiao4]效果 · kết quả; hiệu quả效价 · hiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác