Giản thể · HSKHSK3HSK5

jiù

cứu; biến thể của 救[jiu4]; cứu giúp; cứu thoát

Hán–Việt: cứu11 nétDạng đối chiếu:
Động từBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

救兵救场救出救恩

Thành phần

jiù

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cứu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cứu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

救兵 · quân cứu viện; quân tiếp viện救场 · cứu nguy cho tình huống (ví dụ như diễn thay cho diễn viên vắng mặt)救出 · giải cứu; cứu khỏi nguy hiểm救恩 · sự cứu rỗi救国 · cứu đất nước救护 · cứu hộ; cấp cứu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰求攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 救 gồm 求 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 救 thành 求 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cứu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

救兵jiù bīngquân cứu viện; quân tiếp viện
救场jiù chǎngcứu nguy cho tình huống (ví dụ như diễn thay cho diễn viên vắng mặt)
救出jiù chūgiải cứu; cứu khỏi nguy hiểm
救恩jiù ēnsự cứu rỗi
救国jiù guócứu đất nước
救护jiù hùcứu hộ; cấp cứu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

对话里的人用了“救”这个词来说明行动或变化。

Giáo trình

duì huà lǐ de rén yòng le“ jiù ” zhè ge cí lái shuō míng xíng dòng huò biàn huà 。

Ví dụ này dùng “救” với nghĩa “cứu” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác