Giản thể · HSKHSK2HSK1

kuài

nhanh; sắp; nhanh; nhanh chóng; tốc độ; tỷ lệ; sớm

Hán–Việt: khoái7 nét
tính từ/phó từadjectiveBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

快乐快要快班快板

Thành phần

kuài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khoái

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khoái giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰忄夬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 快 gồm 忄 và 夬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 快 thành 忄 + 夬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhanh; sắp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

快乐kuài lèvui vẻ; hạnh phúc快要kuài yàogần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
快班kuài bānlớp học nâng cao (trong trường); chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)
快板kuài bǎnnhanh và mạnh (allegro)
快报kuài bàobản tin thông báo
快步kuài bùbước nhanh
快餐kuài cānthức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ
快测kuài cèxét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh
快车kuài chēchuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)
快充kuài chōngsạc nhanh; sạc nhanh (một thiết bị)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这个很快。

Giáo trình

Zhè gè hěn kuài。

Cái này rất nhanh.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác