Giản thể · HSKHSK1

kuài

đồng; tệ — khẩu ngữ; đồng/tệ; miếng; cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

7 nétDạng đối chiếu:
Lượng từclassifierBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

块根块规块茎块菌

Thành phần

kuài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰土夬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 块 gồm 土 và 夬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 块 thành 土 + 夬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đồng; tệ — khẩu ngữ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

块根kuài gēnrễ củ; rễ dạng củ
块规kuài guīkhối chuẩn (khối đo lường chính xác)
块茎kuài jīngthân củ
块菌kuài jūnnấm cục (nấm rễ ăn được)
块垒kuài lěiu sầu; một khối trong lòng
块煤kuài méithan cục
块体kuài tǐmột khối; cơ thể người hoặc động vật như một khối
块头kuài tóukích thước; kích cỡ cơ thể
块状kuài zhuàngdạng cục
斑块bān kuàimảng; vết

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我买一块东西。

Giáo trình

Wǒ mǎi yī kuài dōngxi。

Tôi mua một đồng/tệ; miếng đồ vật.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác