Giản thể · HSKHSK5HSK6

hài

Hại, làm tổn thương; gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại; điều ác; gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại; điều ác; tai họa

Hán–Việt: hại10 nét
Động từDanh từ / động từBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

害病害虫害处害得

Thành phần

hài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hại

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hại giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

害虫 · côn trùng gây hại; sâu bọ害处 · tổn hại; tác hại害口 · xem 害喜[hai4 xi3]

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱宀⿱丰口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 害 gồm 宀 và 丰 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 害 thành 宀 + 丰 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Hại, làm tổn thương”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

害病hài bìngbị ốm; mắc bệnh
害虫hài chóngcôn trùng gây hại; sâu bọ
害处hài chu5tổn hại; tác hại
害得hài de5gây ra hoặc dẫn đến điều gì đó xấu
害口hài kǒuxem 害喜[hai4 xi3]
害马hài mǎnghĩa đen: con ngựa đen trong đàn; nghĩa bóng: kẻ gây rối

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

吸烟有害健康。

Giáo trình

xī yān yǒu hài jiàn kāng。

Hút thuốc có hại sức khỏe.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác