Giản thể · HSKTừ điển mở

khách hàng; khách thăm; khách

Hán–Việt: khách9 nét
Chữ HánBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

不客气客舱客场客车

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khách

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khách giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

客舱 · khoang hành khách客场 · sân khách; địa điểm trận đấu sân khách客车 · xe khách; xe buýt客船 · tàu chở khách客串 · diễn trên sân khấu không chuyên nghiệp; (của người chuyên nghiệp) diễn xuất khách mời客店 · khách sạn nhỏ; quán trọ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱宀各

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 客 gồm 宀 và 各. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 客 thành 宀 + 各, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khách hàng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

不客气bù kè qi5không có chi; đừng nhắc đến
客舱kè cāngkhoang hành khách
客场kè chǎngsân khách; địa điểm trận đấu sân khách
客车kè chēxe khách; xe buýt
客船kè chuántàu chở khách
客串kè chuàndiễn trên sân khấu không chuyên nghiệp; (của người chuyên nghiệp) diễn xuất khách mời
客店kè diànkhách sạn nhỏ; quán trọ
客队kè duìđội khách (thể thao)
客饭kè fànbữa ăn ở căng tin chuẩn bị đặc biệt cho nhóm khách; bữa ăn cố định
客房kè fángphòng khách; phòng (trong khách sạn)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

不客气 · không có chi; đừng nhắc đến客舱 · khoang hành khách客场 · sân khách; địa điểm trận đấu sân khách客车 · xe khách; xe buýt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác