Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yú · Yú

thừa; thặng; dư; số dư sau phép chia; (theo sau giá trị số) hoặc hơn

Hán–Việt: 15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm dư giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

餘地 · dư địa; khoảng trống有餘 · có dư dả盈餘 · thặng dư; lợi nhuận年年有餘 · nghĩa đen: (chúc bạn) dư dả năm này qua năm khác; (một câu chúc may mắn cho Tết Nguyên Đán)餘干 · huyện Dư Can ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰飠余

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 餘 gồm 飠 và 余. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 餘 thành 飠 + 余, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thừa”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thực · shíăn; thức ăn · 9 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

餘地yú dìdư địa; khoảng trống有餘yǒu yúcó dư dả其餘qí yúphần còn lại; những cái khác盈餘yíng yúthặng dư; lợi nhuận年年有餘nián nián yǒu yúnghĩa đen: (chúc bạn) dư dả năm này qua năm khác; (một câu chúc may mắn cho Tết Nguyên Đán)
餘力yú lìcòn năng lượng (để làm việc khác)
餘下yú xiàcòn lại
餘干Yú gānhuyện Dư Can ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
餘切yú qiēcotangent (của góc), ký hiệu cot θ hoặc ctg θ
餘生yú shēngnhững năm tháng còn lại của cuộc đời; sống sót (sau thảm họa)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

餘地 · dư địa; khoảng trống有餘 · có dư dả其餘 · phần còn lại; những cái khác盈餘 · thặng dư; lợi nhuận

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác