Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pǎi · pò

dùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]; ép; bắt buộc; tiến đến; gấp gáp

Hán–Việt: bách8 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

pǎi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bách

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bách giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

迫切 · khẩn cấp; cấp bách急迫 · khẩn cấp; cấp bách

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺辶白

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 迫 gồm 辶 và 白. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 迫 thành 辶 + 白, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Sước · chuòđi; bước đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

迫切pò qièkhẩn cấp; cấp bách迫使pò shǐbuộc phải; ép buộc急迫jí pòkhẩn cấp; cấp bách被迫bèi pòbị ép buộc; bị bắt buộc
迫令pò lìngra lệnh; bắt buộc
迫供pò gòngbức cung; đọc ở Đài Loan: [po4 gong1]
迫於pò yúbị ép; bị hạn chế
迫近pò jìntiếp cận; áp sát
迫促pò cùthúc giục; khẩn cấp
迫降pò jiàngbuộc máy bay hạ cánh

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

迫切 · khẩn cấp; cấp bách迫使 · buộc phải; ép buộc急迫 · khẩn cấp; cấp bách被迫 · bị ép buộc; bị bắt buộc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác