Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

táo

trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

Hán–Việt: đào9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

táo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đào

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đào giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

逃兵 · kẻ đào ngũ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺辶兆

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 逃 gồm 辶 và 兆. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 逃 thành 辶 + 兆, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “trốn thoát”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Sước · chuòđi; bước đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

逃生táo shēngchạy trốn để thoát thân逃避táo bìtrốn thoát; lẩn tránh逃離táo líchạy thoát; trốn thoát逃難táo nànchạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn脫逃tuō táobỏ trốn; trốn thoát
逃亡táo wángchạy trốn; bỏ trốn (khỏi nguy hiểm)
逃犯táo fàntội phạm bỏ trốn; kẻ chạy trốn pháp luật
逃兵táo bīngkẻ đào ngũ
逃走táo zǒutrốn thoát; chạy trốn
逃命táo mìngchạy trốn; chạy thoát

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

逃生 · chạy trốn để thoát thân逃避 · trốn thoát; lẩn tránh逃離 · chạy thoát; trốn thoát逃難 · chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác