Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pái

quân mạt chược; lá bài; quân cờ; biển hiệu; tấm biển

Hán–Việt: bài12 nét
Chữ HánBộ · #91

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

pái

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bài

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bài giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

牌位 · bài vị牌局 · buổi tụ họp đánh bạc; ván bài, mạt chược, v.v.牌型 · tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)牌桌 · bàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰片卑

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 牌 gồm 片 và 卑. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 牌 thành 片 + 卑, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “quân mạt chược”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phiến · piànmảnh; tấm · 4 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

牌子pái zi5biển hiệu; thương hiệu招牌zhāo pai5bảng hiệu; biển hiệu門牌mén páibiển số nhà; số nhà品牌pǐn páitên thương hiệu; nhãn hiệu
牌九pái jiǔpai gow (trò cờ bạc chơi bằng domino)
牌位pái wèibài vị
牌坊pái fāngcổng vòm tưởng niệm
牌局pái júbuổi tụ họp đánh bạc; ván bài, mạt chược, v.v.
牌型pái xíngtay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)
牌桌pái zhuōbàn mạt chược; bàn chơi bài; bàn cờ bạc; bàn chơi game

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

牌子 · biển hiệu; thương hiệu招牌 · bảng hiệu; biển hiệu門牌 · biển số nhà; số nhà品牌 · tên thương hiệu; nhãn hiệu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác