Phồn thể · TOCFLA1

pāi

chụp; vỗ; vỗ tay; tát; đập; chụp (ảnh)

Hán–Việt: phếch8 nét
動 · Động từBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

拍子拍手拍片拍出

Thành phần

pāi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phếch

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phếch giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌白

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 拍 gồm 扌 và 白. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 拍 thành 扌 + 白, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chụp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

拍子pāi zi5nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi)
拍手pāi shǒuvỗ tay
拍片pāi piànquay phim; chụp ảnh y tế
拍出pāi chūbán đấu giá; đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá
拍打pāi da5vỗ; đập
拍岸pāi ànvỗ vào bờ (sóng)
拍拖pāi tuō(tiếng địa phương) hẹn hò với ai đó
拍板pāi bǎnbảng clapper; búa của người đấu giá
拍客pāi kècông dân làm báo (thường đăng video tài liệu ngắn tự sản xuất lên mạng)
拍案pāi ànngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.); bóng: kinh ngạc!, tuyệt vời!, kinh khủng! v.v.

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

拍子 · nhịp (âm nhạc); vật hình mái chèo (ví dụ: vỉ đập ruồi)拍手 · vỗ tay拍片 · quay phim; chụp ảnh y tế拍出 · bán đấu giá; đạt mức giá nhất định tại buổi đấu giá

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác