Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xīn

củi; nhiên liệu; lương

16 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

薪水薪資薪金薪俸

Thành phần

xīn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱艹新

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 薪 gồm 艹 và 新. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 薪 thành 艹 + 新, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “củi; nhiên liệu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thảo · cǎocỏ · 6 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

薪水xīn shuǐlương; tiền công薪資xīn zītiền lương
薪金xīn jīnlương; mức lương
薪俸xīn fènglương; thu nhập
薪給xīn jǐtiền lương; tiền công
薪酬xīn chóutiền công; thù lao
薪餉xīn xiǎng(cũ) lương (quân đội và cảnh sát); (Đài Loan) lương
薪傳xīn chuán(kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪盡火傳|薪尽火传[xin1 jin4 huo3 chuan2]
日薪rì xīntiền công hằng ngày
月薪yuè xīnthu nhập hàng tháng (hiện vật)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

薪水 · lương; tiền công薪資 · tiền lương薪金 · lương; mức lương薪俸 · lương; thu nhập

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác