Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pìn

thuê (giáo viên, v.v.); tuyển dụng; hứa hôn; lễ vật đính hôn; lấy chồng (đối với phụ nữ)

Hán–Việt: sánh13 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

聘請聘用聘任聘金

Thành phần

pìn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sánh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sánh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰耳甹

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 聘 gồm 耳 và 甹. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 聘 thành 耳 + 甹, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thuê (giáo viên, v.v.)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhĩ · ěrtai · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

聘請pìn qǐngmời thuê; thuê (luật sư, v.v.)
聘用pìn yòngtuyển dụng; thuê
聘任pìn rènbổ nhiệm; được bổ nhiệm
聘金pìn jīntiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)
聘書pìn shūthư bổ nhiệm; hợp đồng
聘問pìn wèntrao đổi chuyến thăm quốc tế; thăm viếng với tư cách đặc phái viên
聘禮pìn lǐquà đính hôn
下聘xià pìngửi sính lễ; (ví von) kết hôn
受聘shòu pìnđược thuê (để làm việc); được mời (ví dụ: giảng bài)
延聘yán pìnthuê; tuyển dụng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

聘請 · mời thuê; thuê (luật sư, v.v.)聘用 · tuyển dụng; thuê聘任 · bổ nhiệm; được bổ nhiệm聘金 · tiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác