Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cái cương; dây cương; kiềm chế; giam giữ; lưu lại

24 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

羈旅羈押羈留羈絆

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱罒⿰革馬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 羈 gồm 罒 và 革 và 馬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 羈 thành 罒 + 革 + 馬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cái cương”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Võng · wǎnglưới · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

羈旅jī lǚ(văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người
羈押jī yāgiam giữ; tạm giam
羈留jī liúlưu lại; giam giữ
羈絆jī bànràng buộc; xích xiềng
不羈bù jīngổ ngáo; không bị kiềm chế
放浪不羈fàng làng bù jīphóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
放誕不羈fàng dàn bù jīphóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
放蕩不羈fàng dàng bù jīphóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
非羈押性fēi jī yā xìngkhông giam giữ (bản án)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

羈旅 · (văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người羈押 · giam giữ; tạm giam羈留 · lưu lại; giam giữ羈絆 · ràng buộc; xích xiềng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác