Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Shào · shào

họ [Shao4]; tiếp tục; kế thừa

Hán–Việt: thiệu11 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

介紹自我介紹紹興比紹

Thành phần

Shào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thiệu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thiệu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

介紹 · giới thiệu (ai với ai); thuyết trình自我介紹 · tự giới thiệu; giới thiệu bản thân紹興 · Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang袁紹 · Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt陳紹 · rượu Thiệu Hưng cũ紹興市 · Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹召

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 紹 gồm 糹 và 召. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 紹 thành 糹 + 召, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Shao4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

介紹jiè shàogiới thiệu (ai với ai); thuyết trình自我介紹zì wǒ jiè shàotự giới thiệu; giới thiệu bản thân
紹興Shào xīngThiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
比紹Bǐ shàoBissau, thủ đô của Guinea-Bissau
袁紹Yuán ShàoViên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
陳紹chén Shàorượu Thiệu Hưng cũ
紹興市Shào xīng shìThiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
紹興酒Shào xīng jiǔRượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
唐紹儀Táng Shào yíĐường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
紹莫吉州Shào mò jí ZhōuSomogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

介紹 · giới thiệu (ai với ai); thuyết trình自我介紹 · tự giới thiệu; giới thiệu bản thân紹興 · Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang比紹 · Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác