Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

ài

cản trở; ngăn cản; chặn

Hán–Việt: ngại19 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

障礙礙口礙事礙於

Thành phần

ài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ngại

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ngại giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

障礙 · rào cản; chướng ngại礙口 · ngại không dám nói; níu lưỡi礙事 · gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng有礙 · cản trở; làm trở ngại; có hại

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰石疑

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 礙 gồm 石 và 疑. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 礙 thành 石 + 疑, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cản trở”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thạch · shíđá · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

障礙zhàng àirào cản; chướng ngại
礙口ài kǒungại không dám nói; níu lưỡi
礙事ài shìgây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng
礙於ài yúbị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)
礙難ài nánbất tiện; khó khăn vì lý do nào đó
礙眼ài yǎnlà một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)
大礙dà ài(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng
有礙yǒu àicản trở; làm trở ngại; có hại
妨礙fáng àicản trở; gây cản trở
阻礙zǔ àicản trở; ngăn cản

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

障礙 · rào cản; chướng ngại礙口 · ngại không dám nói; níu lưỡi礙事 · gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng礙於 · bị hạn chế bởi; do (một yếu tố hạn chế)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác