Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xiá

hẹp; hẹp hòi

Hán–Việt: hẹp10 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #94

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

狹小狹谷狹長狹徑

Thành phần

xiá

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hẹp

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hẹp giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

狹小 · hẹp狹長 · dài và hẹp狹徑 · đường hẹp狹窄 · hẹp狹義 · nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰犭夾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 狹 gồm 犭 và 夾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 狹 thành 犭 + 夾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hẹp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khuyển · quǎnchó · 4 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

狹小xiá xiǎohẹp
狹谷xiá gǔthung lũng nhỏ
狹長xiá chángdài và hẹp
狹徑xiá jìngđường hẹp
狹窄xiá zhǎihẹp
狹義xiá yìnghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

狹小 · hẹp狹谷 · thung lũng nhỏ狹長 · dài và hẹp狹徑 · đường hẹp

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác