Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

khao khát; thèm muốn; đam mê; dục vọng; tham lam

Hán–Việt: dục15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

口腹之慾慾火慾望肉慾

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

dục

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm dục giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

慾火 · dục cảm肉慾 · dục vọng xác thịt色慾 · ham muốn tình dục; dục vọng性慾 · ham muốn tình dục; dục vọng洩慾 · thoả mãn dục vọng情慾 · dục vọng; ham muốn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱欲心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 慾 gồm 欲 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 慾 thành 欲 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khao khát”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

口腹之慾kǒu fù zhī yùthèm ăn món ngon
慾火yù huǒdục cảm
慾望yù wàngkhát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
肉慾ròu yùdục vọng xác thịt
色慾sè yùham muốn tình dục; dục vọng
利慾lì yùtính tham lam
性慾xìng yùham muốn tình dục; dục vọng
洩慾xiè yùthoả mãn dục vọng
食慾shí yùsự thèm ăn
情慾qíng yùdục vọng; ham muốn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

口腹之慾 · thèm ăn món ngon慾火 · dục cảm慾望 · khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn肉慾 · dục vọng xác thịt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác