Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yuè

vui lòng

Hán–Việt: dột10 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

悅耳悅色悅納不悅

Thành phần

yuè

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

dột

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm dột giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰忄兌

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 悅 gồm 忄 và 兌. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 悅 thành 忄 + 兌, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vui lòng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

悅耳yuè ěrnghe hay; đẹp (về âm thanh)
悅色yuè sèvui vẻ; hài lòng
悅納yuè nàthấy chấp nhận được
不悅bù yuèkhông hài lòng; khó chịu
君悅Jūn yuèGrand Hyatt (thương hiệu khách sạn)
抃悅biàn yuèvỗ tay vui sướng
取悅qǔ yuècố gắng làm hài lòng
和悅hé yuèhòa nhã; ôn hòa
怡悅yí yuèdễ chịu; vui vẻ
柏悅Bó yuèPark Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

悅耳 · nghe hay; đẹp (về âm thanh)悅色 · vui vẻ; hài lòng悅納 · thấy chấp nhận được不悅 · không hài lòng; khó chịu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác