Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yuè

kiểm tra; xem xét; đọc; nghiên cứu; đi qua

15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

閱讀閱世閱兵閱卷

Thành phần

yuè

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿵門兌

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 閱 gồm 門 và 兌. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 閱 thành 門 + 兌, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kiểm tra”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Môn · méncửa hai cánh · 8 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

閱讀yuè dúđọc; việc đọc
閱世yuè shìnhìn đời
閱兵yuè bīngduyệt binh; diễu hành quân sự
閱卷yuè juànchấm bài thi
閱歷yuè lìtrải nghiệm; kinh nghiệm
閱覽yuè lǎnđọc
批閱pī yuèđọc để đánh giá; phản biện
定閱dìng yuèbiến thể của 訂閱|订阅[ding4 yue4]
披閱pī yuèxem xét; lướt qua
查閱chá yuètra cứu; tham khảo

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

閱讀 · đọc; việc đọc閱世 · nhìn đời閱兵 · duyệt binh; diễu hành quân sự閱卷 · chấm bài thi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác