Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

kinh hãi; khiếp sợ; sợ hãi; hoảng sợ

Hán–Việt: bố8 nét
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

恐怖片恐怖驚怖恐怖症

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bố

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bố giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

白色恐怖 · Khủng bố Trắng恐怖分子 · kẻ khủng bố恐怖主義 · chủ nghĩa khủng bố恐怖組織 · tổ chức khủng bố

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰忄布

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 怖 gồm 忄 và 布. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 怖 thành 忄 + 布, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kinh hãi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

恐怖片kǒng bù piànphim kinh dị; LT:部[bu4]
恐怖kǒng bùkhủng khiếp; đáng sợ
驚怖jīng bùlàm ngạc nhiên
恐怖症kǒng bù zhèngchứng sợ hãi
白色恐怖Bái sè kǒng bùKhủng bố Trắng
恐怖分子kǒng bù fèn zǐkẻ khủng bố
恐怖片兒kǒng bù piān r5biến thể nhĩ hóa của 恐怖片[kong3 bu4 pian4]
恐怖主義kǒng bù zhǔ yìchủ nghĩa khủng bố
恐怖組織kǒng bù zǔ zhītổ chức khủng bố
恐怖電影kǒng bù diàn yǐngphim kinh dị

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

恐怖片 · phim kinh dị; LT:部[bu4]恐怖 · khủng khiếp; đáng sợ驚怖 · làm ngạc nhiên恐怖症 · chứng sợ hãi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác