Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bǎo · bǔ · pù

(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì; (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh); (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3]); làng (dùng trong tên địa danh); biến thể của 鋪|铺[pu4]

12 nét
Chữ HánBộ · #32

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

漢堡漢堡堡子堡寨

Thành phần

bǎo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱保土

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 堡 gồm 保 và 土. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 堡 thành 保 + 土, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thổ · đất · 3 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

漢堡Hàn bǎoHamburg (thành phố Đức)漢堡hàn bǎo(từ mượn) hamburger
堡子bǔ zi5làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng; Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]
堡寨bǎo zhàiđồn lũy; pháo đài
堡礁bǎo jiāorạn san hô chắn
堡壘bǎo lěipháo đài
古堡gǔ bǎolâu đài cổ
地堡dì bǎoboongke (công sự ngầm)
吳堡Wú bǔhuyện Ngô Bảo ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
沙堡shā bǎolâu đài cát

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

漢堡 · Hamburg (thành phố Đức)漢堡 · (từ mượn) hamburger堡子 · làng hoặc thị trấn được bao quanh bởi tường đất; ngôi làng; Phát âm Đài Loan [bao3 zi5]堡寨 · đồn lũy; pháo đài

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác