Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cè · sì

nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu; (văn học) được hòa lẫn; tham gia vào; dùng trong 茅廁|茅厕[mao2 si5]

Hán–Việt: 12 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ 广 · #53

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

廁身廁具廁所廁紙

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm xí giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿸广則

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 廁 gồm 广 và 則. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 廁 thành 广 + 則, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhà vệ sinh; toilet; nhà tiêu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

广Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nghiễm · yǎnmái che bên vách núi · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

廁身cè shēn(cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong
廁具cè jùthiết bị nhà vệ sinh
廁所cè suǒnhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]
廁紙cè zhǐgiấy vệ sinh
女廁nǚ cènhà vệ sinh nữ; toilet nữ
公廁gōng cènhà vệ sinh công cộng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

廁身 · (cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong廁具 · thiết bị nhà vệ sinh廁所 · nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]廁紙 · giấy vệ sinh

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác