Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cư trú; hàm ý; chứa đựng; nơi ở

Hán–Việt: ngụ12 nét
Chữ HánBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

公寓寓目寓言寓居

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ngụ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ngụ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

寓言 · truyện ngụ ngôn; Lượng từ: 則|则[ze2]寓意深長 · có ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy寓意深遠 · thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱宀禺

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 寓 gồm 宀 và 禺. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 寓 thành 宀 + 禺, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cư trú”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

公寓gōng yùtoà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])
寓目yù mù(văn học) nhìn qua; quan sát
寓言yù yántruyện ngụ ngôn; Lượng từ: 則|则[ze2]
寓居yù jūsinh sống ở; cư trú ở
寓所yù suǒnơi cư trú
寓意yù yìbài học đạo đức (của một câu chuyện); bài học cần rút ra
公寓樓gōng yù lóutoà nhà chung cư; LT:座[zuo4]
寓教於樂yù jiào yú lèkhiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí
寓意深長yù yì shēn chángcó ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); ý nghĩa thâm thúy
寓意深遠yù yì shēn yuǎnthông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

公寓 · toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])寓目 · (văn học) nhìn qua; quan sát寓言 · truyện ngụ ngôn; Lượng từ: 則|则[ze2]寓居 · sinh sống ở; cư trú ở

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác