Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Guān · guān

họ [Guan1]; quan chức; thuộc chính phủ; chính thức; công cộng

Hán–Việt: quan8 nét
Chữ HánBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

法官器官官子官方

Thành phần

Guān

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quan

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quan giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

器官 · (sinh lý) cơ quan; bộ máy官方 · chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)官田 · Quan Điền, tên của các xã ở nhiều nơi; Quan Điền, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan官名 · tên chức vụ trong quan chế thời đế quốc; chức vụ chính thức官吏 · quan liêu; quan chức

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱宀㠯

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 官 gồm 宀 và 㠯. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 官 thành 宀 + 㠯, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Guan1]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

法官fǎ guānthẩm phán (trong tòa án)器官qì guān(sinh lý) cơ quan; bộ máy
官子guān zǐtàn cuộc (trong cờ vây)
官方guān fāngchính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
官司guān si5vụ kiện; LT:場|场[chang2]
官田Guān tiánQuan Điền, tên của các xã ở nhiều nơi; Quan Điền, một quận ở Đài Nam 台南|台南[Tai2 nan2], Đài Loan
官印guān yìncon dấu chính thức
官名guān míngtên chức vụ trong quan chế thời đế quốc; chức vụ chính thức
官吏guān lìquan liêu; quan chức
官位guān wèichức vụ chính thức

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

法官 · thẩm phán (trong tòa án)器官 · (sinh lý) cơ quan; bộ máy官子 · tàn cuộc (trong cờ vây)官方 · chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác